bạn hàng

bạn hàng

Hai bạn hàng trao đổi hàng hóa tại một quầy trong chợ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cùng buôn bán, giao dịch thương mại: Chỉ một cá nhân hoặc tổ chức mối quan hệ làm ăn, trao đổi hàng hóa, dịch vụ với mình. Mối quan hệ này thường mang tính chất đối tác, cùng lợi trong kinh doanh.
    • Khách hàng, người mua hàng thường xuyên: Chỉ một cá nhân hoặc tổ chức thường xuyên mua sản phẩm, dịch vụ của một cửa hàng, doanh nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công ty chúng tôi mối quan hệ bạn hàng lâu năm với nhiều nhà cung cấpnước ngoài. (Công ty chúng tôi mối quan hệ đối tác lâu năm với nhiều nhà cung cấpnước ngoài.)
    • ấy bạn hàng thân thiết của cửa hàng tạp hóa này đã hơn mười năm. ( ấy khách hàng thân thiết của cửa hàng tạp hóa này đã hơn mười năm.)
    • Các bạn hàng trong chợ thường hỗ trợ nhau khi khó khăn. (Những người cùng buôn bán trong chợ thường hỗ trợ nhau khi khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bạn hàng truyền thống": Chỉ những đối tác hoặc khách hàng đã quan hệ giao dịch lâu dài, ổn định qua nhiều năm.

    • Doanh nghiệp gia đình luôn trân trọng những bạn hàng truyền thống. (Doanh nghiệp gia đình luôn trân trọng những khách hàng/đối tác truyền thống.)
  • "Mối quan hệ bạn hàng": Cụm từ nhấn mạnh đến sự liên kết, gắn bó trong công việc kinh doanh, thương mại giữa các bên.

    • Việc duy trì mối quan hệ bạn hàng tốt đẹp chìa khóa thành công. (Việc duy trì mối quan hệ đối tác/khách hàng tốt đẹp chìa khóa thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Đối tác (danh từ): Từnghĩa rộng hơn, chỉ cá nhân/tổ chức cùng hợp tác trong một lĩnh vực, dự án, không chỉ giới hạn trong mua bán.
  • Khách hàng (danh từ): Từ chuyên dùng để chỉ người mua hàng, sử dụng dịch vụ, có thể không mang sắc thái thân thiết, lâu dài như "bạn hàng".
  • Thân chủ (danh từ): Thường dùng trong các ngành dịch vụ chuyên nghiệp (luật, tư vấn) để chỉ người sử dụng dịch vụ.
Từ đồng nghĩa
  • Khách quen: Khách hàng thường xuyên.
  • Bạn buôn: Người cùng buôn bán (thường dùng trong khẩu ngữ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bạn hàng" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, thương mại, buôn bán.
  • mang sắc thái thân thiện, coi mối quan hệ mua bán không chỉ giao dịch thuần túy còn yếu tố tin cậy lâu dài.
  • Trong nhiều trường hợp, ngữ cảnh sẽ quyết định "bạn hàng" được hiểu "đối tác cùng buôn bán" hay "khách hàng thân thiết".